chơi ngông
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động phô trương, khoe khoang một cách thái quá: "chơi ngông" chỉ việc làm những điều khác thường, tốn kém, hoặc gây sốc để thu hút sự chú ý, thể hiện cá tính hoặc địa vị xã hội.
- Hành động tiêu xài hoang phí, xa xỉ: "chơi ngông" cũng ám chỉ việc chi tiêu một cách phung phí, không hợp lý, nhằm mục đích khoe mẽ.
Tính từ (dùng trong văn nói):
- Có tính cách phô trương, thích gây chú ý: Dùng để mô tả người có hành vi hoặc lối sống khác thường, thường là để thể hiện sự giàu có hoặc cá tính mạnh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ta thích chơi ngông bằng cách mua siêu xe đắt tiền rồi bỏ không. (Anh ta thích phô trương bằng cách mua xe đắt tiền rồi không dùng.)
- Cô ấy chơi ngông khi tổ chức tiệc sinh nhật trên du thuyền. (Cô ấy tiêu xài hoang phí khi tổ chức tiệc sinh nhật trên du thuyền.)
Tính từ:
- Phong cách chơi ngông của giới nhà giàu thường gây tranh cãi. (Phong cách phô trương của giới nhà giàu thường gây tranh cãi.)
- Anh ấy là người chơi ngông, thích làm mọi thứ khác người. (Anh ấy có tính cách thích gây chú ý, thường làm điều khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi ngông với đời": thách thức các chuẩn mực xã hội bằng hành vi kỳ quặc hoặc xa xỉ.
- Hắn chơi ngông với đời bằng cách đốt tiền trước mặt mọi người. (Hắn thách thức xã hội bằng cách đốt tiền trước mặt mọi người.)
"trào lưu chơi ngông": xu hướng phô trương, khoe khoang trong một nhóm người.
- Trào lưu chơi ngông của giới trẻ thường gắn với mạng xã hội. (Xu hướng phô trương của giới trẻ thường gắn với mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Ngông (tính từ): khác thường, ngang ngược, không theo khuôn mẫu.
- Tính cách ngông của anh ấy khiến nhiều người khó chịu. (Tính cách khác thường của anh ấy khiến nhiều người khó chịu.)
Chơi sang (động từ): chơi một cách xa xỉ, đẳng cấp — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự tinh tế hơn là phô trương.
- Họ thích chơi sang bằng cách sưu tầm đồ cổ. (Họ thích chơi xa xỉ bằng cách sưu tầm đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Khoe mẽ: hành động phô trương, khoe khoang.
- Phung phí: tiêu xài hoang phí, lãng phí.
- Xa xỉ: tốn kém, đắt đỏ, không thiết thực.
Thành ngữ liên quan
Chơi ngông, chơi sang: hành động vừa phô trương vừa xa xỉ.
- Anh ta chơi ngông, chơi sang đến mức mua cả máy bay riêng. (Anh ta phô trương và xa xỉ đến mức mua cả máy bay riêng.)
Ngông cuồng: hành vi quá khích, không kiểm soát.
- Những trò ngông cuồng của giới siêu giàu thường gây sốc. (Những hành vi quá khích của giới siêu giàu thường gây sốc.)